Máy lạnh treo tường Nagakawa NIS-C09R2H12 inverter |
|
| Mã sản phẩm | Nagakawa NIS-C09R2H12 |
| Model | Nagakawa NIS-C09R2H12 |
| Bảo hành | Bảo hành chính hãng 2 năm |
| Chức năng | Máy lạnh inverter (Tiết kiệm điện) |
| Công suất | Máy lạnh 1 ngựa (1 HP) |
| Hãng sản xuất | Nagakawa |
| Xuất xứ | Malaysia |
| Giá | 5.700.000đ |
| Ifeel Mode kích hoạt cảm biến trên điều khiển cầm tay, giúp điều hòa cảm nhận nhiệt độ phòng, tối ưu hóa hoạt động | Máy lạnh treo tường Nagakawa NIS-C09R2H12 inverter | |
| Số lượng : | |
Máy lạnh treo tường Nagakawa NIS-C09R2H12 inverter
Đặc điểm nổi bật:
- Công nghệ BLDC Inverter tiết kiệm điện, vận hành êm ái
- Công nghệ PFC Control giúp điều hòa hoạt động hiệu quả, an toàn ở điện áp thấp và điện áp cao
- Super Mode giúp điều hòa tăng cường hoạt động, đạt được tốc độ làm lạnh nhanh
- Clean Mode với 5 bước làm sạch tự động, ngăn chặn sự sinh sôi của vi khuẩn
- Sleep Mode hoạt động êm ái khi ngủ, tự động điều chỉnh nhiệt độ phù hợp
- Smart Mode tự động cảm nhận nhiệt độ phòng, kích hoạt chế độ phù hợp
- Ifeel Mode kích hoạt cảm biến trên điều khiển cầm tay, giúp điều hòa cảm nhận nhiệt độ phòng, tối ưu hóa hoạt động | Máy lạnh treo tường Nagakawa NIS-C09R2H12 inverter

NIS-C09 inverter R32
Thông số kỹ thuật Đơn vị NIS-C09R2H08
Năng suất danh định
(tối thiểu ~ tối đa) Làm lạnh Btu/h 9000
(3070~10700)
Công suất điện tiêu thụ danh định
(tối thiểu ~ tối đa) Làm lạnh W 850
(300~1250)
Dòng điện làm việc danh định
(tối thiểu ~ tối đa) Làm lạnh A 3.9
(1.3~4.8)
Điện áp nguồn V/P/Hz ~220-240/1/50
Lưu lượng gió cục trong
(tăng cường/ cao/tb/thấp) m3/h 550/500/450/350
Năng suất tách ẩm L/h 1.0
Độ ồn Cục trong dB(A) 38/34/29
Cục ngoài dB(A) 49
Kích thước thân máy (RxCxS) Cục trong mm 790x255x200
Cục ngoài mm 660x482x240
Kích thước bao bì (RxCxS) Cục trong mm 850x320x260
Cục ngoài mm 780x530x315
Khối lượng tịnh Cục trong kg 7
Cục ngoài kg 22
Khối lượng tổng Cục trong kg 8.5
Cục ngoài kg 24.5
Môi chất lạnh sử dụng R32
Kích cỡ ống đồng lắp đặt Lỏng mm F6.35
Hơi mm F9.52
Chiều dài ống đồng lắp đặt Tiêu chuẩn m 5
Tối đa m 15
Chiều cao chênh lệch cục trong - cục ngoài tối đa m 5
| Máy lạnh Reetech RT09 treo tường 1hp | |
|---|---|
| Bảo hành | 2 năm linh kiện, 5 năm máy nén |
| Chức năng | Máy lạnh tiêu chuẩn |
| Công suất | Máy lạnh 1 ngựa (1 HP) |
| Hãng sản xuất | Reetech |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Vui lòng liên hệ 0911465489 để được tư vấn | |
| Máy lạnh Daikin FTKY25ZVMV Inverter 1Hp cao cấp model 2025 | |
|---|---|
| Bảo hành | 1 năm |
| Chức năng | Máy lạnh inverter (Tiết kiệm điện) |
| Công suất | Máy lạnh 1 ngựa (1 HP) |
| Hãng sản xuất | Daikin |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Vui lòng liên hệ 0911465489 để được tư vấn | |
| Máy lạnh Daikin FTKY35ZVMV Inverter 1.5Hp cao cấp model 2025 | |
|---|---|
| Bảo hành | 1 năm |
| Chức năng | Máy lạnh inverter (Tiết kiệm điện) |
| Công suất | Máy lạnh 1.5 ngựa (1.5 HP) |
| Hãng sản xuất | Daikin |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Vui lòng liên hệ 0911465489 để được tư vấn | |
| Máy lạnh Daikin FTKY60ZVMV Inverter 2.5Hp cao cấp model 2025 | |
|---|---|
| Bảo hành | 1 năm |
| Chức năng | Máy lạnh inverter (Tiết kiệm điện) |
| Công suất | Máy lạnh 2.5 ngựa (2.5 HP) |
| Hãng sản xuất | Daikin |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Vui lòng liên hệ 0911465489 để được tư vấn | |
| Máy lạnh Daikin FTKY50ZVMV Inverter 2Hp cao cấp model 2025 | |
|---|---|
| Bảo hành | 1 năm |
| Chức năng | Máy lạnh inverter (Tiết kiệm điện) |
| Công suất | Máy lạnh 2 ngựa (2 HP) |
| Hãng sản xuất | Daikin |
| Xuất xứ | Thái lan |
| Vui lòng liên hệ 0911465489 để được tư vấn | |
| Máy lạnh Daikin FTKB60ZVMV Inverter 2.5Hp model 2025 | |
|---|---|
| Bảo hành | 1 năm |
| Chức năng | Máy lạnh inverter (Tiết kiệm điện) |
| Công suất | Máy lạnh 2.5 ngựa (2.5 HP) |
| Hãng sản xuất | Daikin |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Vui lòng liên hệ 0911465489 để được tư vấn | |